hard sauce

hard sauce

A slice of warm plum pudding sits on a plate with a dollop of hard sauce melting on top.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Hard sauce một loại sốt ngọt, đặc, được làm bằng cách đánh kem đường với nhau, thường thêm rượu mạnh (như brandy) hoặc các hương liệu khác. Loại sốt này thường được dùng kèm với các món bánh pudding đặc, giàu dinh dưỡng.

dụ sử dụng
  • (Bánh pudding Giáng sinh được dùng kèm với một muỗng lớn sốt hard sauce.)
  • ( ấy làm sốt hard sauce cổ điển bằng cách đánh kem đường cùng với một chút rượu brandy.)
  • (Hard sauce món ăn kèm truyền thống cho các loại bánh pudding hấp béo ngậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hard sauce thường được dùng trong các bữa ăn lễ hội, đặc biệt vào dịp Giáng sinh, kết hợp với bánh pudding hấp hoặc bánh ngọt hương vị đậm đà.
  • Loại sốt này có thể được biến tấu bằng cách thay thế rượu brandy bằng rượu rum, vani, hoặc nước cam để tạo hương vị khác biệt.
  • Hard sauce tên gọi là "cứng" khi để nguội, hỗn hợp đường đánh kem sẽ đông lại, tạo thành kết cấu đặc hơn so với các loại sốt lỏng thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Brandy sauce: một loại sốt tương tự nhưng có thể lỏng hơn, làm từ kem tươi, đường rượu brandy.
  • Butter sauce: sốt , thường vị mặn được dùng cho các món mặn, khác với hard sauce vị ngọt.
  • Hard sauce không dạng số nhiều thông dụng, đây danh từ không đếm được.
Từ đồng nghĩa
  • Brandy butter: một thuật ngữ phổ biến khác chỉ cùng một loại sốt, đặc biệt khi rượu brandy.
  • Sauce anglaise (nếu thêm lòng đỏ trứng): một loại sốt trứng ngọt, nhưng khác biệt về thành phần kết cấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "hard sauce", nhưng có thể sử dụng: - Serve with hard sauce: dùng kèm với hard sauce. - The pudding is best served with hard sauce. (Bánh pudding ngon nhất khi dùng kèm với hard sauce.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ "hard sauce".